Share this page

Share on facebook
Share on linkedin

Projectors

Product filter

Manufacturer

Showing 1–12 of 24 results

  • OPTOMA ML1050ST+

    OPTOMA ML1050ST+
    • Công nghệ: DLP®
    • Cường độ sáng: 1000/500
    • Độ tương phản: 20,000:1
    • Khoảng cách chiếu: 0.86m – 1.72m
    • Độ phân giải: WXGA (1280×800)
    • Ống Kính: F=2.41~2.53; f = 21.85~24 mm;
    • Kích thước hiển thị 1.27m ~ 2.54m (50″ ~ 100″)
    • Zoom Fixed
    • Keystone: ± 40º chiều dọc
    • Tỷ lệ khung hình: 4:3,16:9
    • Các cổng kết nối vào/ra: Inputs 1 x HDMI 1.4a 3D support + MHL, 1 x microSD card, 1 x USB-A reader, 1 x Universal I/O – VGA; Outputs 1 x Audio 3.5mm
    • Tuổi thọ bóng đèn: 20,000 hours
    • Cân nặng: 1,41 kg
    • Kích thước:  112 x 123 x 57 mm
    • Độ ồn: 22 dB (chế độ tiêu chuẩn)
  • OPTOMA P89

    OPTOMA P89
    • Công nghệ: DLP®
    • Cường độ sáng: 4100 Ansi Lumens
    • Độ tương phản:  32.000:1
    • Khoảng cách chiếu: 1-12m
    • Tỉ lệ phóng hình 1,94 ~ 2,16
    • Độ phân giải: 800×600 SVGA
    • Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu (10 bit)
    • Ống Kính: F=2.41~2.53; f = 21.85~24 mm;
    • Kích thước hiển thị 25 – 250 inch
    • Zoom 1.1, focus lens.
    • Chỉnh méo hình thang: ± 40º chiều dọc
    • Tỷ lệ khung hình: Auto, 4:3; 16:9, Native, Auto
    • Tỷ lệ quét: Ngang: 15.375 ~ 91.146 KHz; Dọc: 50 ~ 85 Hz (120Hz for 3D feature)
    • Tương thích với máy tính: UXGA, SXGA, WXGA, HD, XGA, SVGA, VGA, Mac
    • Tương thích với chuẩn Video: HDTV (720p, 1080i/p), SDTV (480i/p, 576i/p)
    • Các cổng kết nối vào/ra: HDMI x1, VGA-in x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1
    • Loa tích hợp trong máy:  10W x1
    • Tuổi thọ bóng đèn: 6000/10000/12000/15000 giờ (Bright/Eco/Dynamic/ Eco+)
    • Bóng đèn: 203W
    • Cân nặng: 3 kg
    • Kích thước:  316 x 243.5 x 98 mm
    • Độ ồn: 27 dB (chế độ tiêu chuẩn)
    • Sử dụng nguồn điện xoay chiều với điện áp cho phép biến thiên trong dải từ AC 100 -240V ±10%, tần số 50/60Hz
  • Maxell MC-X5551

    Maxell MC-X5551

    Công nghệ 3LCD 0,63” aspect ratio 4:3

    Độ phân giải : XGA (1024 x768),

    Cường độ sáng: 5800 Ansi Lumens

    Độ tương phản: 16000:1

    Kích thước hiển thị (Screen size): 30-300”

    Tự động chỉnh vuông hình theo chiều dọc (vertical) và chỉnh bằng tay theo chiều ngang

    Loa: 16W

    Zoom quang (Manual Zoom): 1.6 X

    Bóng đèn: 300W UHB

    Tuổi thọ bóng: 6000 giờ( eco)

    Độ ồn: 29dB (Eco mode)

    Cổng kết nối vào:

    • HDMI connector x 2 (HDCP compliant) * HDMI IN1 supports MHL input.
    • HDMI OUT HDMI connector x 1 (HDCP compliant)
    • AUDIO IN 3.5mm (stereo) mini connector x 1 / 2 RCA connector (L, R) x 1
    • AUDIO OUT 3.5mm (stereo) mini connector x 1
    • CONTROL IN (RS-232C) D-sub 9-pin connector x 1
    • LAN RJ-45 connector × 1
    • WIRELESS USB type A x 1 (Used for optional wireless network)
    • REMOTE CONTROL IN 3.5mm (stereo) mini connector x 1
    • REMOTE CONTROL OUT 3.5mm (stereo) mini connector x 1

    Kích thước máy: 460 x 138 x 334 mm

    Trọng lượng: 6,8 kg

  • OPTOMA X588

    OPTOMA X588
    • Công nghệ: DLP®
    • Cường độ sáng: 4200 Ansi Lumens
    • Độ tương phản:  35.000:1
    • Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ (Eco mode)
    • Khoảng cách chiếu: 1-10m
    • Tỉ lệ phóng hình 1,94 ~ 2,16
    • Độ phân giải thực đạt: 1024 x 768 (XGA)
    • Độ phân giải tương thích đạt:  UXGA (1600 x 1200) 60Hz
    • Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu (10 bit)
    • Ống Kính: F=2.41~2.53; f = 21.85~24 mm;
    • Kích thước hiển thị 25 – 250 inch
    • Zoom 1.1, focus lens.
    • Chỉnh méo hình thang: ± 40º chiều dọc
    • Tỷ lệ khung hình: Auto, 4:3; 16:9, Native, Auto
    • Tỷ lệ quét: Ngang: 15.375 ~ 91.146 KHz; Dọc: 50 ~ 85 Hz (120Hz for 3D feature)
    • Tương thích với máy tính: UXGA, SXGA, WXGA, HD, XGA, SVGA, VGA, Mac
    • Tương thích với chuẩn Video: HDTV (720p, 1080i/p), SDTV (480i/p, 576i/p)
    • Các cổng kết nối vào/ra: HDMI 1.4a x1; VGA in x1; VGA out x1; Composite x1; Audio in x1; Audio out x1, USB type A x1; RS232 x1.
    • Độ đồng đều đạt 90%
    • Loa tích hợp trong máy:  10W x1
    • Tuổi thọ bóng đèn: 6000/10000/12000/15000 giờ (Bright/Eco/Dynamic/ Eco+)
    • Bóng đèn: 203W
    • Cân nặng: 3 kg
    • Kích thước:  316 x 243.5 x 98 mm
    • Độ ồn:  26 dB (chế độ tiêu chuẩn)
    • Sử dụng nguồn điện xoay chiều với điện áp cho phép biến thiên trong dải từ AC 100 -240V ±10%, tần số 50/60Hz
  • OPTOMA S566

    OPTOMA S566
    • Công nghệ: DLP
    • Cường Độ sáng: 4200 ansi lumens
    • Độ phân giải: SVGA (800 x600)
    • Độ tương phản: 35,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 15,000h (eco mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10 bit)
    • Cổng kết nối: HDMI x1, VGA-in x1, VGA-out x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1, RS232 x1.
    • Loa: 10W
    • Độ ồn: 27dB (eco mode)
    • Keystone: ±40° Vertical
    • Khoảng cách chiếu: 1 – 10m
    • Ống kính: F=2.41~2.53 ; f = 21.85~24 mm;
    • Zoom: 1.1x manual zoom.
    • Kích thước: 316×243.5×98 mm
    • Cân nặng: 3.0kg
  • Maxell MC-EX3051

    Maxell MC-EX3051
    • Công nghệ 3 LCD
    • Cường độ sáng : 3300 ANSI lumens
    • Độ phân giải thực: XGA (1024 x768)
    • Độ tương phản: 20.000:1
    • Số màu thể hiện: 16.7 triệu màu (8bit)
    • Tuổi thọ bóng đèn: 12,500 giờ (Eco mode)
    • Công suất bóng đèn: 230
    • Zoom: 1.2X
    • Chỉnh vuông hình: Tự động theo chiều dọc. Căn chỉnh từng góc cạnh (Perfect Fit)
    • Kích cỡ hình ảnh chiếu: 30-300 inch
    • Khoảng cách đặt máy: 1,7m – 7,2m (tỷ lệ 4:3 cho kích thước từ 60– 200 inch) (sai số +/-10%)
    • Nguồn điện: 100-120V/220-240V, auto switching
    • Kích thước (WxHxD): 349mm x 88mm x 264mm
    • Cân nặng: 3,5 kg
    • Loa gắn trong: 16W
    • Tần số quét ngang: 15 – 106kHz
    • Tần số quét dọc: 50 – 120Hz
    • Tương thích các chuẩn máy tính: VGA, SVGA, XGA, WXGA, WXGA+, SXGA, SXGA+, UXGA (compressed), MAC 16″
    • Tương thích các chuẩn Video: NTSC, NTSC4.43, PAL, PAL-M, PAL-N, SECAM 480i, 480p, 576i, 720p, 1080i, 1080P
    • Cổng kết nối vào ra:
      • Cổng kỹ thuật số: HDMI x2 (Cổng HDMI 2 hỗ trợ chuẩn MHL, cho phép trình chiếu các hình ảnh từ thiết bị di động và máy tính bảng)
      • Cổng kết nối máy tính: VGA (15-pin mini D-sub) in x1
      • Cổng Video: Composite (RCA jack) x1
      • LAN: RJ45 x1 hỗ trợ 100BASE-TX/10BASE-T
      • Cổng điều khiển: USB Type A x 1 (PC-less presentation, wireless adapter); USB Type B x 1 (USB display or mouse control), 9-pin D-sub x 1 (RS-232 control)
  • OPTOMA ZW350

    OPTOMA ZW350
    • Công nghệ hiển thị: DLP Dual core
    • Loại nguồn sáng: Laser Phosphor
    • Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
    • Độ tương phản: 100.000:1
    • Độ phân giải thực đạt: 1280 x 800 (WXGA)
    • Độ phân giải tương thích đạt: UXGA (1600 x 1200), 60Hz. WUXGA for WXGA (16:10)
    • Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu
    • Chỉnh méo hình thang theo chiều dọc: ± 40º
    • Tỷ lệ khung hình: 4:3; 16:9/ 16:10, LBX, Native, Auto
    • Zoom 1.3X, focus lens.
    • Khoảng cách chiếu: 1.0m- 7.7m
    • Các cổng kết nối vào/ra: HDMI x2, VGA-in, USB-A(5V/1.5A), Micro USB, Audio in, Audio out, RS-232, RJ-45.
    • Độ đồng đều đạt: 90%
    • Độ ồn: 29dB
    • Loa tích hợp trong máy: 15W x1
    • Tuổi thọ nguồn sáng: 30.000 giờ
    • Hoạt động liên tục và ổn định với thời lượng: 24 giờ/ 7 ngày.
    • Tích hợp cổng USB Power Out (5V/1.5A) cho phép cung cấp điện năng trực tiếp cho các thiết bị như: Chromecast, Hdcast Pro, sạc điện thoại, Ipad…
    • Bật nguồn trực tiếp khi có tín hiệu vào.
    • Đạt chuẩn chống bui, nước IPX6
    • Kích thước: 337 x 265 x 122mm
    • Trọng lượng: 5.0kg
  • máy chiếu Optoma UHD35+

    OPTOMA UHD35+

    OPTOMA UHD35+

     

    Công nghệ DLP 4K UHD chip
    Độ phân giải 4K UHD (3840 × 2160)
    Cường độ sáng 4000 ANSI Lumens
    Độ tương phản 1,200,000:1
    Loại bóng đèn Lamp
    Tuổi thọ 4,000/10,000/15,000 hours (Bright/STD/DynamicBlack)
    Tỷ lệ phóng 1.50 – 1.66
    Loại thu phóng 1.1x Manual
    Cổng kết nối HDMI 2.0(HDCP2.2 / 4K 60Hz compatible) x2 VGA In x1 Audio In (stereo, 3.5mm jack) x1 USB 2.0 (for 5V PWR 1.5A/ firmware upgrade) x1 RS-232C male(9-pin D-SUB) x1 Audio Out 3.5mm x1 S/PDIF Out (2 Channel Stereo PCM) x1 12V Trigger(3.5mm jack) x1
    Loa 10W
    Cân nặng 4.2 ±0.2kg
    Kích thước 315 x 270 x115 mm (w/o feet), 315 x 270 x118 mm (w/ feet)
    Tỷ lệ khung hình 16:9
    Kích thước màn chiếu 33″ – 300″
  • Optoma X400LVe

    OPTOMA X400LVe

    OPTOMA X400LVe
    • Công nghệ: DLP
    • Cường Độ sáng: 4000 ansi lumens
    • Độ phân giải: XGA (1024 x768)
    • Độ tương phản: 25,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 15,000h (eco mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10 bit)
    • Cổng kết nối: HDMI x1, VGA-in x1, VGA-out x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1, RS232 x1.
    • Loa: 10W
    • Độ ồn: 27dB (eco mode)
    • Keystone: ±40° Vertical
    • Khoảng cách chiếu: 1 – 12m
    • Ống kính: F=2.41~2.53 ; f = 21.85~24 mm;
    • Zoom: 1.1x manual zoom.
    • Kích thước: 316×243.5×98 mm
    • Cân nặng: 3.0kg
  • OPTOMA SA520

    OPTOMA SA520
    • Công nghệ: DLP
    • Cường Độ sáng: 4000 ansi lumens
    • Độ phân giải: SVGA (800 x 600)
    • Độ tương phản: 25,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 15,000h (eco mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10 bit)
    • Cổng kết nối: HDMI x1, VGA-in x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1
    • Loa: 10W
    • Độ ồn: 27dB (eco mode)
    • Keystone: ±40° Vertical
    • Khoảng cách chiếu: 1 – 12m
    • Ống kính: F=2.41~2.53 ; f = 21.85~24 mm;
    • Zoom: 1.1x manual zoom.
    • Kích thước: 316×243.5×98 mm
    • Cân nặng: 3.0kg
  • Máy chiếu Maxell MC-AW3006

    MAXELL MC-AW3006

    MAXELL MC-AW3006
    • Panel Structure 3LCD
    • Light Source lamp
    • Resolution WXGA (1280 x 800)
    • Light Output (Brightness) ANSI Lumens 3300 (Normal), 2706 (Eco), 2244 (Eco-2)
    • Contrast Ratio 20,000:1
    • Lamp Life (Hours) 4000 (Normal), 5000 (Eco), 6000 (Eco-2)
    • Number of colours 16.7 million colours
    • Lens Zoom Digital Zoom x 1.35
    • Focus Distance 0.41m – 0.69m (centre of glass to screen)
    • Diagonal Display Size 60-100″
    • Digital Input HDMI x 2
    • Weight 4.3kg
    • Computer IBM Compatible VGA, SVGA XGA / SXGA / UXGA (Compressed), MAC 13″, MAC 16″
  • Optoma PJ639S

    • Display Technology: DLP
    • Native Resolution: SVGA 800 x 600
    • Brightness: 3900 ANSI lumens
    • Contrast: 32,000:1
    • Light Source: Lamp
    • Lamp Life: 6000 /10000 /12000 /15000 hours (Bright/ Eco/ Dynamic/ ECO+ mode)
    • Throw Ratio: 1.94~2.16:1
    • I/O Connectors: HDMI V1.4a x1, VGA-in x1, VGA-out x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1, RS232 x1
    • Speaker (Watts): 10W
    • Weight (Kg): 3.0
    • Dimensions (W x D x H) (mm): 316 x 243.5 x 98
    • Projected image size: 25” – 250”
    • Projection Distance: 1.0 ~10 m
    • Computer Compatibility: WUXGA, UXGA, SXGA, WXGA, HD, XGA, SVGA, VGA, Mac