Share this page

Share on facebook
Share on linkedin

Projectors

Product filter

Manufacturer

Showing 1–12 of 20 results

  • Optoma PJ639S

    • Display Technology: DLP
    • Native Resolution: SVGA 800 x 600
    • Brightness: 3900 ANSI lumens
    • Contrast: 32,000:1
    • Light Source: Lamp
    • Lamp Life: 6000 /10000 /12000 /15000 hours (Bright/ Eco/ Dynamic/ ECO+ mode)
    • Throw Ratio: 1.94~2.16:1
    • I/O Connectors: HDMI V1.4a x1, VGA-in x1, VGA-out x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1, RS232 x1
    • Speaker (Watts): 10W
    • Weight (Kg): 3.0
    • Dimensions (W x D x H) (mm): 316 x 243.5 x 98
    • Projected image size: 25” – 250”
    • Projection Distance: 1.0 ~10 m
    • Computer Compatibility: WUXGA, UXGA, SXGA, WXGA, HD, XGA, SVGA, VGA, Mac
  • MC-EX353E

    MAXELL MC – EX353E

    MAXELL MC – EX353E
    • Công nghệ 3LCD 0.63”
    • Cường độ sáng: 3300 Ansi Lumens
    • Độ tương phản: 20.000 : 1
    • Độ phân giải thực: 1024 x 768 Pixels (XGA)
    • Độ phân giải nén: Full HD 1080p
    • Tuổi thọ bóng đèn: 12.500 giờ
    • Công suất bóng đèn: 230W
    • Zoom quang (bằng tay): 1.2x
      Kích thước hiển thị: 30’’ – 300’’ (100”@3.0m)
    • Tần số quét: Ngang 15-106kHz, Dọc 50-120kHz
      Chỉnh vuông hình ảnh: chỉnh tay theo chiều dọc
    • Độ ồn: 29dB
      Nguồn điện và công suất tiêu thụ: AC 220-240V (50/60Hz)
    • Điện năng tiêu thụ ở chế độ chờ: 0.35W
    • Loa gắn trong: mono 01W
    • Cổng kết nối tín hiệu vào ra:
      + Cổng kỹ thuật số: HDMI (HDCP compliant) x 1
      + Cổng kết nối máy tính: VGA in x 2; VGA out x 1 (chung với VGA in 2)
      + Cổng kết nối video: RCA connector x 1;
      + Cổng âm thanh: audio in x 1, audio out x 1
      + Cổng điều khiển: RS232 x1
    • Hiển thị giao diện Tiếng Việt thuận tiện cho việc giao tiếp và vận hành máy.
    • Kích thước: 355 x 106 x 267 mm
    • Trọng lượng: 3.5kg
  • Máy chiếu Maxell MC-AW3006

    MAXELL MC-AW3006

    MAXELL MC-AW3006
    • Panel Structure 3LCD
    • Light Source lamp
    • Resolution WXGA (1280 x 800)
    • Light Output (Brightness) ANSI Lumens 3300 (Normal), 2706 (Eco), 2244 (Eco-2)
    • Contrast Ratio 20,000:1
    • Lamp Life (Hours) 4000 (Normal), 5000 (Eco), 6000 (Eco-2)
    • Number of colours 16.7 million colours
    • Lens Zoom Digital Zoom x 1.35
    • Focus Distance 0.41m – 0.69m (centre of glass to screen)
    • Diagonal Display Size 60-100″
    • Digital Input HDMI x 2
    • Weight 4.3kg
    • Computer IBM Compatible VGA, SVGA XGA / SXGA / UXGA (Compressed), MAC 13″, MAC 16″
  • Máy chiếu Maxell MC-AW3006

    MAXELL MC-AW3006

    MAXELL MC-AW3006
    • Công nghệ trình chiếu: 0.59 inch (16:10), 3LCD x 1
    • Cường độ ánh sáng: 3.300 ANSI Lumens
    • Độ phân giải: 1280 x 800 (WXGA)
    • Độ tương phản: 20.000 : 1
    • Công suất loa: 16W
    • Zoom: 1.35x
    • Công suất bóng đèn: 250W
    • Kích thước màn hình: 60 inch – 100 inch
    • Nguồn điện: 100VAC – 120VAC (50/ 60Hz)
    • Trọng lượng: 4.3kg
  • MAXELL MC-EX303E

    MAXELL MC-EX303E

     

    • Projection Technology: 3LCD, 3 chip technology
    • Resolution: XGA 1024 x 768
    • White Light Output: 3,300 ANSI lumens
    • Color Light Output: 3,300 ANSI lumens
    • Colors: 16.7 million colors
    • Aspect Ratio : Native 4:3 and 16:9 / 16:10 / 14:9 zoom compatible
    • Contrast Ratio: 20,000 : 1 (using active IRIS)
    • Throw Ratio (distance : width): 1.5 – 1.8 : 1
    • Focus Distance: 33″ – 427″
    • Display Size: 30″ – 300″
    • Lens: f = 19 – 23 mm, x 1.2 manual zoom and focus
    • Lamp Wattage : 230W
    • Expected Lamp Life* : Approximately 6,000 hours (standard mode) 12,500 hours (eco mode)
    • Expected Filter Life** : Approximately 10,000 hours
    • Speaker Output: 1W
    • Keystone: V: +/- 30°
    • Computer: VGA, SVGA, XGA, WXGA/SXGA/SXGA+/HD/UXGA (compressed), Mac 16″
    • H-Sync: 15 kHz – 106 kHz
    • V-Sync: 50 Hz – 120 Hz
    • Composite Video: NTSC, NTSC4.43, PAL, PAL-M, -N, SECAM
    • Component Video: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
    • HDMI: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p Computer signal TMDS clock 25 MHz – 162 MHz
    • Digital Input : HDMI x 1 (HDCP compliant)
    • Computer Input 1 : 15-pin mini D-sub x 1 (shared with analog component video input)
    • Computer Input 2: 15-pin mini D-sub x 1 (shared with analog component video input and monitor out)
    • Computer Monitor Output: 15-pin mini D-sub x 1 (shared with computer in 2 and analog component video input 2)
    • Composite Video Input: RCA jack x 1
    • Component Video Input: 15-pin mini D-sub x 2 (shared with computer in 1, in 2/monitor out)
    • Audio Input : RCA jack (L/R) x 1
    • Audio Output: 3.5mm stereo mini jack x 1
  • Maxell MC-EX3051

    Maxell MC-EX3051
    • Công nghệ 3 LCD
    • Cường độ sáng : 3300 ANSI lumens
    • Độ phân giải thực: XGA (1024 x768)
    • Độ tương phản: 20.000:1
    • Số màu thể hiện: 16.7 triệu màu (8bit)
    • Tuổi thọ bóng đèn: 12,500 giờ (Eco mode)
    • Công suất bóng đèn: 230
    • Zoom: 1.2X
    • Chỉnh vuông hình: Tự động theo chiều dọc. Căn chỉnh từng góc cạnh (Perfect Fit)
    • Kích cỡ hình ảnh chiếu: 30-300 inch
    • Khoảng cách đặt máy: 1,7m – 7,2m (tỷ lệ 4:3 cho kích thước từ 60– 200 inch) (sai số +/-10%)
    • Nguồn điện: 100-120V/220-240V, auto switching
    • Kích thước (WxHxD): 349mm x 88mm x 264mm
    • Cân nặng: 3,5 kg
    • Loa gắn trong: 16W
    • Tần số quét ngang: 15 – 106kHz
    • Tần số quét dọc: 50 – 120Hz
    • Tương thích các chuẩn máy tính: VGA, SVGA, XGA, WXGA, WXGA+, SXGA, SXGA+, UXGA (compressed), MAC 16″
    • Tương thích các chuẩn Video: NTSC, NTSC4.43, PAL, PAL-M, PAL-N, SECAM 480i, 480p, 576i, 720p, 1080i, 1080P
    • Cổng kết nối vào ra:
      • Cổng kỹ thuật số: HDMI x2 (Cổng HDMI 2 hỗ trợ chuẩn MHL, cho phép trình chiếu các hình ảnh từ thiết bị di động và máy tính bảng)
      • Cổng kết nối máy tính: VGA (15-pin mini D-sub) in x1
      • Cổng Video: Composite (RCA jack) x1
      • LAN: RJ45 x1 hỗ trợ 100BASE-TX/10BASE-T
      • Cổng điều khiển: USB Type A x 1 (PC-less presentation, wireless adapter); USB Type B x 1 (USB display or mouse control), 9-pin D-sub x 1 (RS-232 control)
  • Optoma HD28e

    OPTOMA HD28e

    OPTOMA HD28e
    • Công nghệ: DLP
    • Cường Độ sáng: 3800 ANSI lumens
    • Độ phân giải: 1080p (1920 x 1080)
    • Độ tương phản: 30,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 15,000h (eco mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10 bit)
    • Cổng kết nối: HDMI x1, USB-A (5V/1.5A) x1, Audio x1
    • Loa: 3W
    • Độ ồn: 26dB (eco mode)
    • Keystone: ±40° Vertical
    • Khoảng cách chiếu: 1 – 12m
    • Ống kính: F 2.1(Wide.)~ 2.31(Tele), f 15.59~17.14mm;
    • Zoom: 1.1x manual zoom.
    • Kích thước: 316 x 244 x 108 mm
    • Cân nặng: 2.8kg
  • OPTOMA HD30HDR

    OPTOMA HD30HDR
    • Display Technology: DLP
    • Native Resolution: 1080p 1920 x 1080
    • Brightness: 3800 ANSI Lumens
    • Contrast: 50,000:1
    • Light Source: Lamp
    • Throw Ratio: 1.47 – 1.62 :1
    • Lamp Life: 4,000/10,000/15,000 (Bright/ECO/Dynamic Black)
    • Zoom Type: 1.1x Manual
    • I/O Connectors: HDMI 1.4a x1, HDMI 2.0 x1, Audio Out 3.5mm x1jack, USB-A (for 5V PWR 1.5A) x1
    • Speaker (Watts): 3W
    • Keystone Correction: ±40° Vertical
    • Weight (Kg): 2.8
    • Dimensions (W x D x H) (mm): 316 mm (W) x 243.5 mm (D) x 106 mm (H) (without feet), 316 mm (W) x 243.5 mm (D) x 108.5 mm (H) (with feet)
    • Aspect Ratio: 16:9Projection Screen Size: 28″ to 301″
    • Projection Lens: F# 2.1~2.31, f 15.59~17.14mm
    • Uniformity: 80%
    • 3D Support: Full 3D
    • Horizontal Scan Rate: 15 – 91kHz
    • Vertical Scan Rate: 24 – 85Hz (120Hz for 3D)
    • Displayable Colors: 1073.4 million colors (10 bit)
    • Noise Level: 26dB (Eco mode)Power Supply: 100–240V, 50–60Hz, auto-switching
    • RoHS: Compliant

     

     

  • OPTOMA HT27LV-4K

    OPTOMA HT27LV-4K

     

    • Display Technology: Texas Instruments 0.65” 1080p DMD
    • Native Resolution: 1080p 1920 x 1080
    • Brightness: 3400 ANSI Lumens
    • Contrast: 50,000:1
    • Light Source: Lamp
    • Throw Ratio: 1.48 – 1.62 :1
    • Lamp Life: Up to 15000 hours (ECO+ mode)
    • Zoom Type: 1.1x Manual
    • I/O Connectors: 1 x HDMI (2.0 with HDCP 2.2), 1 x HDMI (1.4a), audio-out,3D Sync port, USB power
    • Speaker (Watts): 10W
    • Keystone Correction: ±40° Vertical
    • Weight (Kg): 2.7
    • Dimensions (W x D x H) (mm): 316 x 247 x 98
    • Aspect Ratio: 16:9 Native, 4:3 Compatible
    • Projection Screen Size: 28” – 305.3”
    • Projection Distance: 1 – 10 m
    • Projection Lens: F=2.5 ; f = 21.86mm (manual focus)
    • Uniformity: 80%
    • Computer Compatibility: FHD, HD, WXGA, UXGA, SXGA, XGA, SVGA, VGA, Mac
    • Video Compatibility: PAL (B, D, G, H, I, M, N, 576i/p), NTSC (M, 4.43/3.58 MHz, 480i/p), SECAM (B, D, G, K, K1, L) HD (1080i, 720p)
    • 3D Support: Full 3D
    • Horizontal Scan Rate: 15.375~91.146 KHz
    • Vertical Scan Rate: 50 ~ 85 Hz (120Hz for 3D feature)
    • Displayable Colors: 1073.4 million colors (10 bit)
    • Noise Level: 26dB (Eco mode)
    • Power Supply: 100–240V, 50–60Hz, auto-switching
    • Lamp Type: 203W
    • RoHS: Compliant
  • OPTOMA P2

    OPTOMA P2
    • Display Technology: DLP 4K UHD chip
    • Native Resolution: 4K UHD (3840 × 2160)
    • Brightness: 3000 ANSI Lumens
    • Contrast: 2,000,000:1
    • Light Source: Laser
    • Light Source Life: 30,000 hours (Eco mode)
    • Throw Ratio: 0.25:1
    • Zoom Type: Fixed
    • I/O Connectors: HDMI 2.0 x 3 (HDCP 2.2 supported, HDMI 1 support ARC), USB-A 2.0 x 3 (MMx1, MM+Powerx1, servicex1), RJ45x1, S/PDIFx1, Audio Out x1
    • Speaker (Watts):19W x2
    • Weight (Kg): 10.5
    • Dimensions (W x D x H) (mm): 576 x 383 x 115 mm (w/o feet), 576 x 383 x 130 mm (w/ feet)
    • Aspect Ratio: 16:9
    • Projection Screen Size: 85″ – 120″
    • Projection Lens: F# 2.04, f 546mm
    • Uniformity: 90%
    • Video Compatibility: 480i/p, 576i/p, 720p(50/60Hz), 1080i(50/60Hz), 1080p(50/60Hz), 2160p(50/60Hz)
    • Horizontal Scan Rate: 31~135KHz
    • Vertical Scan Rate: 24~120 Hz
    • Displayable Colors: 1073.4 million colors (10 bit)
    • Noise Level: 24dB (Eco mode)
    • Power Supply: 100V – 240V ± 10%, 50 – 60Hz
    • Power Consumption: <0.5W (standby), 325W (max)
    • RoHS: Compliant
  • Optoma PJ639S

    OPTOMA PJ639S

    OPTOMA PJ639S
    • Máy chiếu công nghệ Texas Instruments DLP® technology/ 0.55” SVGA DMD Chip
    • Cường độ sáng: 3900 Ansi Lumens
      Độ phân giải thực đạt: 800 x 600 (SVGA)
    • Độ phân giải tương thích đạt: UXGA (1600 x 1200) 60Hz
    • Độ tương phản: 32.000:1
    • Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu
    • Ống kính: F=2.41~2.53 ; f = 21.85~24 mm;
    • Zoom 1.1, focus lens.
    • Tương thích với máy tính: UXGA, SXGA, WXGA, HD, XGA, SVGA, VGA, Mac.
    • Các cổng kết nối vào/ra: HDMI 1.4a x1; VGA in x1; VGA out x1; Composite x1; Audio in x1; Audio out x1, USB type A x1; RS232 x1.
    • Độ đồng đều đạt: 90%.
    • Loa tích hợp trong máy: 10W x1.
    • Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ (Eco+ mode).
    • Cân nặng: 3 kg
    • Kích thước: 316 mm x 243,5 mm x 98 mm.
    • Độ ồn: 6 dB (chế độ tiêu chuẩn).
  • OPTOMA SA500

    OPTOMA SA500
    • Display Technology: DLP
    • Native Resolution: SVGA 800 x 600
    • Brightness: 3600 ANSI Lumens
    • Contrast: 22,000:1
    • Light Source: Lamp
    • Lamp Life: 6000 /10000 /12000 /15000 hours (Bright/ Eco/ Dynamic/ ECO+ mode)
    • Throw Ratio: 1.94~2.16:1
    • I/O Connectors: HDMI V1.4a x1, VGA-in x1, Composite x1, Audio-in x1, Audio-out x1, USB Type-A x1
    • Speaker (Watts): 10W
    • Keystone Correction: ±40° Vertical
    • Weight (Kg): 3.0
    • Dimensions (W x D x H) (mm): 316 x 243.5 x 98
    • Aspect Ratio: 4:3 Native, 16:9 Compatible
    • Projected image size: 25” – 250”
    • Projection Distance: 1.0~ 10 m
    • Projection Lens: F=2.41~2.53 ; f = 21.85~24 mm; 1.1x manual zoom
    • Computer Compatibility: UXGA, SXGA, WXGA, HD, XGA, SVGA, VGA, Mac
    • Video Compatibility: HDTV (720p, 1080i/p), SDTV (480i/p, 576i/p)
    • Displayable Colors: 1073.4 million colors (10 bit)
    • Noise Level: 27 dB (Eco mode)
    • Power Supply: 100–240V, 50–60Hz, auto-switching
    • Lamp Type: 203W
    • Uniformity: 85%