Share this page

Share on facebook
Share on linkedin

Hệ thống Màn Led

Bộ lọc sản phẩm

Hãng sản xuất

Hiện tất cả 6 kết quả

  • LED UNILUMIN UHWII2.5

    LED UNILUMIN UHWII2.5
    • Model: UHWII2.5
    • Kích thước điểm ảnh: 2.5mm
    • Độ sáng: 800 cd/m²
    • Điểm ảnh mỗi panel: 240 × 135 dots
    • Mật độ điểm ảnh: 155,000 dots/m²
    • Kích thước mỗi tấm cabin LED: 609.92mm×343.08mm × 68mm
    • Góc nhìn ngang: 140°
    • Góc nhìn dọc: 140°
    • Nhiệt độ màu: 2,000 – 9,500 K tùy chỉnh
    • Công suất tiêu thụ tối đa: 120 W
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 40 W
    • Tốc độ làm mới: 1,920-3,840 Hz
    • Điện áp đầu vào: 100 – 240 VAC
    • Nhiệt độ làm việc: -10°C – 45°C
    • Trọng lượng bảng điều khiển: 7 kg

     

  • LED UNILUMIN UHWII1.9

    LED UNILUMIN UHWII1.9
    • Model: UHWII1.9
    • Kích thước điểm ảnh: 1.9mm
    • Độ sáng: 800 cd/m²
    • Điểm ảnh mỗi panel: 320 × 180 dots
    • Mật độ điểm ảnh: 275,267 dots/m²
    • Kích thước mỗi tấm cabin LED: 609.92mm×
      343.08mm × 68mm
    • Góc nhìn ngang: 140°
    • Góc nhìn dọc: 140°
    • Nhiệt độ màu: 2,000 – 9,500 K tùy chỉnh
    • Công suất tiêu thụ tối đa: 120 W
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 40 W
    • Tốc độ làm mới: 1,920-3,840 Hz
    • Điện áp đầu vào: 100 – 240 VAC
    • Nhiệt độ làm việc: -10°C – 45°C
    • Trọng lượng bảng điều khiển: 7 kg

     

  • LED UNILUMIN UHWII1.2

    LED UNILUMIN UHWII1.2
    • Model: UHWII1.2
    • Kích thước điểm ảnh: 1.2mm
    • Độ sáng: 600 cd/m²
    • Điểm ảnh mỗi panel: 480 × 270 dots
    • Mật độ điểm ảnh: 620,001 dots/m²
    • Kích thước mỗi tấm cabin LED: 609.92mm× 343.08mm × 68mm
    • Góc nhìn ngang: 160°
    • Góc nhìn dọc: 160°
    • Nhiệt độ màu: 2,000 – 9,500 K tùy chỉnh
    • Công suất tiêu thụ tối đa: 140 W
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 46 W
    • Tốc độ làm mới: 1,920-3,840 Hz
    • Điện áp đầu vào: 100 – 240 VAC
    • Nhiệt độ làm việc: -10°C – 45°C
    • Trọng lượng bảng điều khiển: 7 kg

     

  • LED UNILUMIN K-SLIM 3.9

    LED UNILUMIN K-SLIM 3.9
    • Model: Kslim3.9
    • Kích thước điểm ảnh: 3.9mm
    • Độ sáng 1,000 cd/m²
    • Điểm ảnh mỗi panel: 128 x 128 dots, 128 x 256 dots
    • Mật độ điểm ảnh: 65,536 dots/m²
    • Kích thước mỗi tấm cabin LED: 500mm × 500mm × 88.5mm, 500mm × 1,000mm × 88.5mm
    • Góc nhìn ngang: 160°
    • Góc nhìn dọc: 140°
    • Nhiệt độ màu: 2,000 – 9,300 K tùy chỉnh
    • Công suất tiêu thụ tối đa: 520W
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 173W
    • Tốc độ làm mới: 3,840 Hz
    • Điện áp đầu vào:200 – 240 VAC
    • Nhiệt độ làm việc: -40°C – 60°C
    • Trọng lượng bảng điều khiển: 7.06 kg, 11.84 kg

     

  • LED UNILUMIN K-SLIM 2.9

    LED UNILUMIN K-SLIM 2.9
    • Model: Kslim2.9
    • Kích thước điểm ảnh: 2.97mm
    • Độ sáng: 1,000 cd/m²
    • Điểm ảnh mỗi panel:168 x 168 dots168 x 336 dots
    • Mật độ điểm ảnh: 112,896 dots/m²
    • Kích thước mỗi tấm cabin LED:500mm × 500mm × 85mm500mm × 1,000mm × 85mm
    • Góc nhìn ngang: 160°
    • Góc nhìn dọc: 140°
    • Nhiệt độ màu: 2,000 – 9,300 K tùy chỉnh
    • Công suất tiêu thụ tối đa: 600W
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 200W
    • Tốc độ làm mới: 3,840 Hz
    • Điện áp đầu vào:200 – 240 VAC
    • Nhiệt độ làm việc: -40°C – 60°C
    • Trọng lượng bảng điều khiển: 7.06 kg, 11.84 kg

     

  • LED P1.5 UNILUMIN UHWII1.5

    LED P1.5 UNILUMIN UHWII1.5
    • Kích thước điểm ảnh: 1.58mm
    • Loại LED: 3-in-1 SMD
    • Cấu hình LED: 1Red,1Green,1Blue
    • Độ sáng 600cd/m²
    • Điểm ảnh mỗi panel: 384× 216 Dots
    • Mật độ điểm ảnh: 396,550 pixels/m²
    • Kích thước mỗi tấm cabin LED: W609.92mm×H343.08mm×D68mm
    • Tỷ lệ khung hình: 16:9
    • Độ phẳng: 0.15mm
    • Khoảng cách xem tối thiểu: 1.5 m
    • Môi trường lắp đặt: Indoor
    • Chuẩn bảo vệ: IP60
    • Nhiệt độ vận hành: -10℃~+45℃/10~80%RH
    • Bảo trì: Phía trước modun
    • Góc nhìn ngang: 160°
    • Góc nhìn dọc: 160°
    • Nhiệt độ màu: 2000-9500K Tùy chỉnh
    • Màu sắc: 4.4 Nghìn tỷ màu
    • Công suất tiêu thụ tối đa: 140W/panel
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 46W/panel
    • Tốc độ khung hình: 50/60 Hz
    • Tốc độ làm mới: 1920 Hz
    • Điện áp đầu vào: 100~240VAC 50-60Hz
    • Tín hiệu vào: DVI/HDMI/VGA/SDI/DP/AV/S-Video…
    • Tuổi thọ LED: 50,000 Hours
    • Nhiệt độ làm việc: -10°C – 45°C
    • Trọng lượng bảng điều khiển: 7 kg

Gửi thông tin về cho chúng tôi