Share this page

Share on facebook
Share on linkedin

Máy chiếu

Bộ lọc sản phẩm

Hãng sản xuất

Showing 1–12 of 29 results

  • ZH403

    OPTOMA ZH403

    OPTOMA ZH403
    • Công nghệ: DLP
    • Cường độ sáng: 4000 ansi lumens
    • Độ phân giải: 1920 x 1080 (1080p)
    • Độ tương phản: 300,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 20,000h (Eco Mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10bit)
    • Cổng kết nối: HDMI x1 , HDMI/MHL x1 , VGA in x1 , Audio in x 1 , Audio out x1 , USB Power (5V/1.5A) , RS232 , Micro USB(FW Upgrade) , RJ-45 x1
    • Loa: 10W x 2
    • Độ ồn: 32 dB (Eco mode)
    • Tỉ lệ phóng: 1.21 – 1.59
    • Keystone: ±40° Vertical
    • Tỉ lệ khung hình: 4:3, 16:9, LBX, Native, Auto
    • Khoảng cách chiếu: 1.0 – 7.9m
    • Kích thước: 337 x 265 x 108 mm
    • Cân nặng: 5 kg
  • OPTOMA W319ST

    OPTOMA W319ST
    • Công nghệ: DLP
    • Cường Độ sáng: 4000 ansi lumens
    • Độ phân giải: WXGA (1280 x 768)
    • Độ tương phản: 20,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 6000/10000/10000/15000h (bright/ ECO/ Dynamic/ ECO+ mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10 bit)
    • Cổng kết nối: HDMIx1 , HDMI(MHL)x1 , VGA-in x2 , VGA-out x1 , Composite x1 , USB x1 , Audio-in x1 , Mic in x1 , Audio-out x1 , RS232 x1 , RJ45 x1
    • Loa: 10W
    • Độ ồn: 28dB (eco mode)
    • Khoảng cách chiếu: 0.4 – 3.4m
    • Tỉ lệ khung hình: 16:10, tương thích 4:3,16:9
    • Zoom: Fixed
    • Tỉ lệ khung hình: 16:10, tương thích 4:3,16:9
    • Kích thước màn chiếu: 35.64” – 302.98”
    • Kích thước: 316 x 244 x 98 mm
    • Cân nặng: 2.9kg
  • W340UST

    OPTOMA W340UST

    OPTOMA W340UST
    • Công nghệ: DLP
    • Cường Độ sáng: 4000 ansi lumens
    • Độ phân giải: WXGA (1280×800)
    • Độ tương phản: 22,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 15,000h (eco+ mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10 bit)
    • Cổng kết nối:

    – Inputs 1 x HDMI 1.4a 3D support + MHL, 1 x HDMI 1.4a 3D support, 1 x VGA (YPbPr/RGB), 1 x Composite video, 1 x Audio 3.5mm, 2 x USB-A reader/wireless

    – Outputs 1 x VGA, 1 x Audio 3.5mm

    – Control 1 x RS232, 1 x RJ45

    • Loa: 16W
    • Độ ồn: 26dB (typical), 28dB (max)
    • Khoảng cách chiếu: 19.29” – 25.98″
    • Tỉ lệ chiếu: 0.27:1
    • Zoom: Fixed
    • Kích thước: 343 x 383 x 96.5 mm
    • Cân nặng: 3.9 kg
  • HD36UST

    OPTOMA HD36UST

    OPTOMA HD36UST
    • Công nghệ: Texas Instruments DLP® technology/
      0.65” 1080p DMD Chip
    • Cường độ sáng: 4000 ansi lumens
    • Độ phân giải: 1920 x 1080 (1080p)
    • Độ tương phản: 22,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 4000 / 10000 / 15000h (Bright / Eco / Dynamic)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10bit)
    • Cổng kết nối: HDMI v1.4a x 1 , HDMI/MHL x 1 , VGA-in x1 , VGA-out x1 , Composite x1 , Audio-in x1 , Audio out x 1 , USB-A x1(USB Display/USB Reader) , USB-A x1(Wifi) , RS232x1 , RJ45x1
    • Loa: 15W
    • Độ ồn: 25 dB (Eco mode)
    • Tỉ lệ phóng: 0.25:1
    • Keystone: ±5° Vertical ; ±4° Horizontal
    • Tỉ lệ khung hình: 16:9 Native , 4:3 Compatible
    • Kích thước: 343 x 383 x 96.5mm
    • Cân nặng: 3.9 kg
  • W320USTi-01

    OPTOMA W320USTi

    OPTOMA W320USTi
    • Công nghệ: Texas Instruments DLP® technology/ 0.65” WXGA DMD Chip
    • Cường độ sáng: 4000 ansi lumens
    • Độ phân giải: WXGA 1280 x 800
    • Độ tương phản: 20,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: Tối đa 6500h (Eco+ mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu
    • Cổng kết nối: 2 x HDMI (1.4a 3D support), 2 x VGA (YPbPr/RGB), Composite, 2 x Audio In 3.5mm, Audio Out
      3.5mm, VGA Out (Shared with VGA2), RJ45, RS232, USB remote mouse/service, 12V trigger, Mic In, USB-A Power, 3D-Sync
    • Loa: 16W
    • Độ ồn: 29 dB
    • Tỉ lệ phóng: 0.27:1
    • Keystone: ± 15° Vertical
    • Tỉ lệ khung hình: 16:10 Native, 4:3/16:9 Compatible
    • Kích thước màn chiếu: 85”~115”
    • Kích thước: 385 x 310 x 120 mm (có chân)
    • Cân nặng: 4.85 kg
  • uhz65lv

    OPTOMA UHZ65LV

    OPTOMA UHZ65LV
    • Công nghệ: DLP
    • Cường độ sáng: 5000 ansi lumens
    • Độ phân giải: 4K UHD (3840 x 2160)
    • Độ tương phản: 3,000,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 25,000h
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu
    • Cổng kết nối: HDMI 1.4a *1, HDMI 2.0 *1, VGA *1, USB-A for service & power (5V 1.5A), RS232C, RJ-45, 12V trigger *1, Audio in, Audio out, S/PDIF
    • Loa: 5W x 2
    • Độ ồn: 30 dB (Eco mode)
    • Tỉ lệ phóng: 1.39 ~ 2.22
    • Tỉ lệ khung hình: 16:9 (for 2160p)
    • Kích thước màn chiếu: 30″ – 300”
    • Kích thước: 498 x 331 x 154 mm
    • Cân nặng: 9.8 kg
  • OPTOMA X309ST

    OPTOMA X309ST
    • Công nghệ: DLP
    • Cường độ sáng: 3700 ansi lumens
    • Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
    • Độ tương phản: 25,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 6,000 / 10,000 / 10,000 / 15000h (Bright/Dynamic/ Eco / Eco+ Mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10bit)
    • Cổng kết nối:  HDMIx1, VGA-in x1, VGA-out x1, Composite x1, USB x1,Audio-in x1, Audio-out x1, RS232 x1
    • Loa: 10W
    • Độ ồn: 28 dB (Eco mode)
    • Keystone: ±40° Vertical
    • Tỉ lệ phóng: 0.617 : 1
    • Zoom: fixed
    • Khoảng cách chiếu: 0.4m – 3.1m
    • Kích thước: 316 x 244 x 108 mm
    • Cân nặng: 3.29 kg
  • EH412_1-1024x461

    OPTOMA W412

    OPTOMA W412
    • Công nghệ: DLP
    • Cường độ sáng: 4400 ansi lumens
    • Độ phân giải: WXGA (1280 x 800)
    • Độ tương phản: 22,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 4,000 / 10,000 / 15,000h (Dynamic/ Eco+ Mode/Eco. Mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu
    • Cổng kết nối: HDMI 1.4×2, USB-A 2.0×1, VGA-INx1, VGA-OUTx1, Audio-INx1, Audio-OUTx1, RS232x1
    • Loa: 10W
    • Độ ồn: 26 dB (Eco mode)
    • Keystone: ±40° Vertical
    • Tỉ lệ phóng: 1.54~1.72
    • Zoom: 1.1x manual zoom
    • Kích thước: 316×243.5×108.5 mm
    • Cân nặng: 3 kg
  • optoma W512-00

    OPTOMA W512

    OPTOMA W512
    • Công nghệ: DLP
    • Cường độ sáng: 5500 ansi lumens
    • Độ phân giải: WXGA: 1280 x 768
    • Độ tương phản: WXGA: 5000lm / 15000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 3000 / 5000 / 6000 / 7000h (Bright/Eco/Dynamic/Eco+)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10bit)
    • Cổng kết nối: In : HDMI x2 / VGA/ Composite / S-Video / Audio in , Out : VGA / USB Type A x2 / Audio out , Control : RS232C / Wired Remote Port / 3D Sync out / RJ45 / 12V trigger
    • Loa: 10W x 2
    • Độ ồn: 30 dB (Eco mode)
    • Keystone: ±20° Vertical & Horizontal
    • Khoảng cách chiếu: 1080p: 1.3m~9.4m
    • Tỉ lệ phóng: 1080p : 1.41~2.24
    • Zoom: 1.6x manual zoom
    • Kích thước: 369×295×123 mm
    • Cân nặng: 4.6 kg
  • optoma EH512-04

    OPTOMA EH512

    OPTOMA EH512
    • Công nghệ: DLP
    • Cường độ sáng: 5000 ansi lumens
    • Độ phân giải: 1080p: 1920 x 1080
    • Độ tương phản: 1080p: 5000lm / 15000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 3000 / 5000 / 6000 / 7000h (Bright/Eco/Dynamic/ECO+)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu (10bit)
    • Cổng kết nối:

              In : HDMI x2 / VGA/ Composite / S-Video / Audio in
    Out : VGA / USB Type A x2 / Audio out
    Control : RS232C / Wired Remote Port / 3D Sync out / RJ45 / 12V trigger

    • Loa: 10W x 2
    • Độ ồn: 30 dB (Eco mode)
    • Keystone: ±20° Vertical & Horizontal
    • Khoảng cách chiếu: 1080p: 1.3m~9.4m
    • Tỉ lệ phóng: 1080p : 1.41~2.24
    • Zoom: 1.6x manual zoom
    • Kích thước: 369×295×123 mm
    • Cân nặng: 4.6 kg
  • EH412ST

    OPTOMA EH412ST

    OPTOMA EH412ST
    • Công nghệ: DLP
    • Cường độ sáng: 4000 ansi lumens
    • Độ phân giải: 1080p (1920×1080)
    • Độ tương phản: 50,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 4,000 / 10,000/ 15,000h (Bright / Eco / Eco+ mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu
    • Cổng kết nối: HDMI 2.0×1 (hỗ trợ HDCP 2.2)
      HDMI 1.4ax1 (hỗ trợ HDCP 2.2), USB-A 2.0×1, VGA-INx1, VGA-OUTx1, Audio-INx1, Audio-OUTx1, RS232x1 
    • Loa: 10W
    • Độ ồn: 26dB (Eco mode)
    • Keystone: ±40° Vertical
    • Tỉ lệ phóng: 0,499
    • Kích thước: 316×243.5×98 mm
    • Cân nặng: 3.0kg
  • GT1080HDR

    OPTOMA GT1080HDR

    OPTOMA GT1080HDR
    • Công nghệ: DLP
    • Cường độ sáng: 4000 ansi lumens
    • Độ phân giải: 1080p (1920×1080)
    • Độ tương phản: 50,000:1
    • Tuổi thọ Bóng đèn: 4,000 / 10,000/ 15,000h (Bright / Eco / Eco+ mode)
    • Màu sắc: 1,07 tỷ màu
    • Cổng kết nối: HDMI 2.0×1 (hỗ trợ HDCP 2.2)
      HDMI 1.4ax1 (hỗ trợ HDCP 2.2), USB-A 2.0×1, VGA-INx1, VGA-OUTx1, Audio-INx1, Audio-OUTx1, RS232x1 
    • Loa: 10W
    • Độ ồn: 26dB (Eco mode)
    • Keystone: ±40° Vertical
    • Tỉ lệ phóng: 0,499
    • Kích thước: 316×243.5×98 mm
    • Cân nặng: 3.0kg